← Quay lạiPM
XemXemXemXemXemXemXemXemXemXemXemXemXemXemXem
IRISOLARIS
15 nhiệm kỳ · 15 công ty
LoạiPháp nhân
Quốc tịch—
Năm sinh—
Vai tròPrésident, président
Nhiệm kỳ đầu tiên06/08/2026
Chức vụ cuối cùng15/08/2026
Entreprises liées15 công ty
Nhiệm kỳ của IRISOLARIS
| Ngày | Công ty | Vai trò | Thủ tục | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 23/06/2026 | IRIS GREEN TARIFF 3 | Président | — | Xem |
| 23/06/2026 | IRIS GREEN TARIFF 8 | Président | — | Xem |
| 23/06/2026 | IRIS GREEN TARIFF 6 | Président | — | Xem |
| 20/02/2026 | IRISOLAR 48 | Président | — | Xem |
| 10/02/2026 | IRISOLAR 47 | Président | — | Xem |
| 07/11/2025 | IRISOLAR 45 | Président | — | Xem |
| 07/11/2025 | IRISOLAR 46 | Président | — | Xem |
| 04/05/2025 | TAKAFI | président | — | Xem |
| 31/03/2025 | HYPERION PV | président | — | Xem |
| 24/12/2024 | THEMIS PV | Président | — | Xem |
| 05/12/2024 | IRISOLAR 42 | Président | — | Xem |
| 30/07/2024 | IRISOLAR 41 | Président | — | Xem |
| 11/02/2024 | IRISOLAR 33 | Président | — | Xem |
| 07/12/2023 | IRISOLAR 38 | Président | — | Xem |
| 18/09/2020 | ARMORIRIS | président | — | Xem |
Công ty liên quan đến IRISOLARIS
IRISOLAR 47
SIREN 100711035
IRISOLAR 48
SIREN 101281491
IRIS GREEN TARIFF 3
SIREN 106297450
IRIS GREEN TARIFF 6
SIREN 106359300
IRIS GREEN TARIFF 8
SIREN 106387988
ARMORIRIS
SIREN 823652110
TAKAFI
SIREN 832134662
THEMIS PV
SIREN 901860767
HYPERION PV
SIREN 907819064
IRISOLAR 41
SIREN 931432801
IRISOLAR 42
SIREN 938086352
IRISOLAR 38
SIREN 980222012
IRISOLAR 33
SIREN 983998899
IRISOLAR 46
SIREN 993484351
IRISOLAR 45
SIREN 993503978
Câu hỏi thường gặp : IRISOLARIS
Bạn đang tìm kiếm thông tin khác?
Người được nhắc đến trong các thông báo BODACC.