SA
50 nhiệm kỳ · 20 công ty
50 nhiệm vụ được công bố trên BODACC dưới tên người này, trong 50 công ty khác nhau. Công bố đầu tiên có ngày 30/10/2026 và công bố gần nhất có ngày 30/10/2026.
Điều mà sổ đăng ký nói về SA
SA xuất hiện trong các thông báo được công bố trên BODACC cho doanh nghiệp có SIREN . Mỗi đề cập trong hồ sơ này đều đến từ một công bố chính thức: thành lập, thay đổi, thủ tục tập thể, xóa đăng ký. BODACC không liệt kê các chức vụ, mà ghi nhận các thông báo pháp lý: một người xuất hiện ở đó vì một văn bản nhắc đến họ với tư cách người quản lý, người điều hành, người thanh lý hoặc kiểm toán viên, vào ngày công bố.
Điều mà sổ đăng ký không nói cũng quan trọng như điều mà nó nói: không phải năng lực, không phải danh tiếng, không phải kết quả của các thủ tục, không phải tình hình tài chính hiện tại. Cùng một người có thể điều hành một công ty thịnh vượng và một công ty khác đang gặp khó khăn. Phiếu này hiển thị các thông báo có ngày tháng và nguồn của chúng, không phải một phán xét về con người. Để xác minh chính thức, tham chiếu vẫn là mã SIREN của công ty và ngày công bố thông báo.
Nhiệm kỳ của SA
| Ngày | Công ty | Vai trò | Thủ tục | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 30/10/2026 | TERNES K 44 | gérant | — | Xem |
| 30/10/2026 | TERNES K 47 | gérant | — | Xem |
| 30/10/2026 | TERNES K 42 | gérant | — | Xem |
| 30/10/2026 | TERNES K 41 | gérant | — | Xem |
| 30/10/2026 | TERNES K 43 | gérant | — | Xem |
| 30/10/2026 | TERNES K 45 | gérant | — | Xem |
| 30/10/2026 | TERNES K 39 | gérant | — | Xem |
| 30/10/2026 | TERNES K 28 | gérant | — | Xem |
| 30/10/2026 | TERNES K 26 | gérant | — | Xem |
| 30/10/2026 | TERNES K 23 | gérant | — | Xem |
| 30/10/2026 | TERNES K 38 | gérant | — | Xem |
| 30/10/2026 | TERNES K 36 | gérant | — | Xem |
| 30/10/2026 | TERNES J 4 | gérant | — | Xem |
| 30/10/2026 | TERNES J 37 | gérant | — | Xem |
| 30/10/2026 | RIVOLI A 7 | gérant | — | Xem |
| 30/10/2026 | TERNES K 25 | gérant | — | Xem |
| 30/10/2026 | TERNES K 12 | gérant | — | Xem |
| 30/10/2026 | TERNES K 1 | gérant | — | Xem |
| 30/10/2026 | TERNES K 16 | gérant | — | Xem |
| 30/10/2026 | TERNES K 14 | gérant | — | Xem |
| 30/10/2026 | TERNES K 18 | gérant | — | Xem |
| 30/10/2026 | TERNES K 22 | gérant | — | Xem |
| 30/10/2026 | TERNES J 40 | gérant | — | Xem |
| 30/10/2026 | TERNES K 35 | gérant | — | Xem |
| 30/10/2026 | SEVRES 25 | gérant | — | Xem |
| 30/10/2026 | SEVRES 18 | gérant | — | Xem |
| 30/10/2026 | TERNES J 34 | gérant | — | Xem |
| 30/10/2026 | DANTON A 5 | gérant | — | Xem |
| 30/10/2026 | MARTIGUES ENERGIE VERTE | commissaire | — | Xem |
| 30/10/2026 | TERNES J 36 | gérant | — | Xem |
| 30/10/2026 | DANTON A 7 | gérant | — | Xem |
| 30/10/2026 | DANTON A 30 | associé | — | Xem |
| 30/10/2026 | RIVOLI A 6 | gérant | — | Xem |
| 30/10/2026 | RIVOLI A 5 | gérant | — | Xem |
| 30/10/2026 | TERNES J 47 | gérant | — | Xem |
| 30/10/2026 | DANTON A 4 | gérant | — | Xem |
| 30/10/2026 | TERNES J 6 | gérant | — | Xem |
| 30/10/2026 | TERNES J 5 | gérant | — | Xem |
| 30/10/2026 | RIVOLI A 4 | gérant | — | Xem |
| 30/10/2026 | DANTON A 8 | gérant | — | Xem |
| 30/10/2026 | DANTON A 3 | gérant | — | Xem |
| 30/10/2026 | TERNES K 13 | gérant | — | Xem |
| 30/10/2026 | GRADIAN | commissaire | — | Xem |
| 30/10/2026 | MEDIAGESTION | commissaire | — | Xem |
| 30/10/2026 | DANTON A 9 | gérant | — | Xem |
| 30/10/2026 | TERNES K 20 | gérant | — | Xem |
| 30/10/2026 | DANTON A 6 | gérant | — | Xem |
| 30/10/2026 | TERNES J 31 | gérant | — | Xem |
| 30/10/2026 | TERNES K 29 | gérant | — | Xem |
| 30/10/2026 | TERNES K 48 | gérant | — | Xem |
Công ty liên quan đến SA
SOCIETE LECLERC IMPRIMERIE
SIREN 007120066
MAYOTTE DISTRIBUTION
SIREN 024046971
COPHARMAY
SIREN 024084691
EC BIOENERGIE SOUVANS
SIREN 036650117
SOCIETE MAHORAISE DES EAUX
SIREN 054392014
ALEXANDRE TURPAULT
SIREN 055200323
BOLLORE SE
SIREN 055804124
DERVIEUX
SIREN 057501132
SA HLM LOGEMENT ALPES RHONE
SIREN 057501702
GIGNOUX LEMAIRE
SIREN 057501975
SAEM TERRITOIRES 38
SIREN 057502437
ALGAFLEX
SIREN 060500378
WINOA
SIREN 061500864
CHRISTAUD
SIREN 061501615
SOCIETE D'AMENAGEMENT FONCIER ET D'ETABLISSEMENT RURAL AUVERGNE RHONE ALPES
SIREN 062500368
ETABLISSEMENTS PIERRE HENRY ET FILS
SIREN 065502361
PANIMA
SIREN 066310178
SOCIETE GRENOBLOISE DE MATERIAUX ENROBES
SIREN 067500140
CHARTREUSE DIFFUSION
SIREN 070500483
BLANC ET COMPAGNIE
SIREN 070502166
Câu hỏi thường gặp : SA
Bạn đang tìm kiếm thông tin khác?
Người được nhắc đến trong các thông báo BODACC.