SCI LES PINGOUINS

SCI LES PINGOUINS

SIREN 418999900

Đang hoạt động

Những gì sổ đăng ký nói về SCI LES PINGOUINS

SCI LES PINGOUINS được đăng ký với số SIREN 418999900. Trụ sở của công ty nằm tại MR BLANGY GEORGES AVENUE DE LA GAURIE, 62152 NEUFCHATEL-HARDELOT. Công ty được thành lập vào ngày 22/05/1998. Công ty tuyên bố hoạt động trong lĩnh vực Location de logements. Hiện nay công ty được ghi nhận là đang hoạt động trong sổ đăng ký doanh nghiệp quốc gia.

BODACC đã công bố 3 thông báo liên quan đến công ty, thông báo gần nhất vào ngày 28/08/2025. Việc nộp báo cáo tài chính công bố các báo cáo tài chính năm đã được gửi đến tòa án đăng ký: điều này chứng minh rằng có tồn tại một hệ thống kế toán và đã được nộp, không hơn không kém. Nó không cho biết doanh thu, kết quả kinh doanh hay tình hình thương mại của doanh nghiệp. Một thay đổi cho biết một sự thay đổi đã được khai báo: ban lãnh đạo, trụ sở, hoạt động hoặc vốn.

3 người quản lý được công bố trên sổ đăng ký. Đó là HUGOT (BLANGY), BECHEHAR (BLANGY), BLANGY.

Danh tính : SCI LES PINGOUINS

SCI LES PINGOUINS

SIREN
418999900
SIRET trụ sở
41899990000016
Hình thức pháp lý
6540
Mã NAF
68.20A · Location de logements
Địa chỉ
MR BLANGY GEORGES AVENUE DE LA GAURIE, 62152 NEUFCHATEL-HARDELOT
Ngày thành lập
22/05/1998
Trạng thái
Đang hoạt động
VAT
FR89418999900

Recent notices (3)

Tất cả thông báo

Hiện diện web : SCI LES PINGOUINS

Trang web chính thức của công ty, các mạng xã hội và thông tin liên hệ trực tuyến.

Recent notices : SCI LES PINGOUINS

Các thông báo BODACC được công bố cho công ty này.

Directors : SCI LES PINGOUINS

Những người đang hoặc đã điều hành công ty.

Mối quan hệ : SCI LES PINGOUINS

Đồ thị quan hệ: thông báo, người và công ty liên quan.

Public contracts : SCI LES PINGOUINS

Các gói thầu công ty trúng thầu.

No won public contract found for this company

Câu hỏi thường gặp và nộp báo cáo : SCI LES PINGOUINS

Các câu hỏi thường gặp và lịch sử nộp báo cáo tài chính.

Câu hỏi thường gặp : SCI LES PINGOUINS

SCI LES PINGOUINS (NEUFCHATEL-HARDELOT 62152) — hồ sơ