GSP DISTRIBUTION

GSP DISTRIBUTION

SIREN 487546830

Đang hoạt động

Những gì sổ đăng ký nói về GSP DISTRIBUTION

GSP DISTRIBUTION được đăng ký với số SIREN 487546830. Trụ sở của công ty nằm tại 3 Rue Chateaubriand, 22110 Rostrenen. Công ty được thành lập vào ngày 19/12/2005. Công ty tuyên bố hoạt động trong lĩnh vực Commerce de gros (commerce interentreprises) d'autres biens domestiques. Hiện nay công ty được ghi nhận là đang hoạt động trong sổ đăng ký doanh nghiệp quốc gia.

BODACC đã công bố 15 thông báo liên quan đến công ty, thông báo gần nhất vào ngày 11/11/2025. Việc nộp báo cáo tài chính công bố các báo cáo tài chính năm đã được gửi đến tòa án đăng ký: điều này chứng minh rằng có tồn tại một hệ thống kế toán và đã được nộp, không hơn không kém. Nó không cho biết doanh thu, kết quả kinh doanh hay tình hình thương mại của doanh nghiệp. Một thay đổi cho biết một sự thay đổi đã được khai báo: ban lãnh đạo, trụ sở, hoạt động hoặc vốn.

Danh tính : GSP DISTRIBUTION

GSP DISTRIBUTION

SIREN
487546830
SIRET trụ sở
48754683000018
Hình thức pháp lý
SARL
Mã NAF
46.49Z · Commerce de gros (commerce interentreprises) d'autres biens domestiques
Địa chỉ
3 Rue Chateaubriand, 22110 Rostrenen
Ngày thành lập
19/12/2005
Danh mục
PME
Trạng thái
Đang hoạt động
VAT
FR06487546830
Nộp
11/11/2025
Khóa sổ
28/02/2025

Recent notices (15)

Tất cả thông báo

Hiện diện web : GSP DISTRIBUTION

Trang web chính thức của công ty, các mạng xã hội và thông tin liên hệ trực tuyến.

Recent notices : GSP DISTRIBUTION

Các thông báo BODACC được công bố cho công ty này.

Mối quan hệ : GSP DISTRIBUTION

Đồ thị quan hệ: thông báo, người và công ty liên quan.

Public contracts : GSP DISTRIBUTION

Các gói thầu công ty trúng thầu.

No won public contract found for this company

Câu hỏi thường gặp và nộp báo cáo : GSP DISTRIBUTION

Các câu hỏi thường gặp và lịch sử nộp báo cáo tài chính.

Câu hỏi thường gặp : GSP DISTRIBUTION

Lịch sử nộp báo cáo

8 dépôts de comptes enregistrés au BODACC — dernier exercice clos le 28/02/2025.

GSP DISTRIBUTION (Rostrenen 22110) — hồ sơ | BODACC.io