ADVANCED ENGINEERING

ADVANCED ENGINEERING

SIREN 529988511

Đã ngừng

Những gì sổ đăng ký nói về ADVANCED ENGINEERING

ADVANCED ENGINEERING được đăng ký với số SIREN 529988511. Trụ sở của công ty nằm tại 830 Chemin de la Plaisse, 73370 Le Bourget-du-Lac. Công ty được thành lập vào ngày 26/01/2011. Công ty tuyên bố hoạt động trong lĩnh vực Ingénierie, études techniques. Hiện nay công ty đã bị xóa khỏi sổ đăng ký doanh nghiệp quốc gia.

BODACC đã công bố 20 thông báo liên quan đến công ty, thông báo gần nhất vào ngày 18/02/2025. Việc nộp báo cáo tài chính công bố các báo cáo tài chính năm đã được gửi đến tòa án đăng ký: điều này chứng minh rằng có tồn tại một hệ thống kế toán và đã được nộp, không hơn không kém. Nó không cho biết doanh thu, kết quả kinh doanh hay tình hình thương mại của doanh nghiệp. Một thay đổi cho biết một sự thay đổi đã được khai báo: ban lãnh đạo, trụ sở, hoạt động hoặc vốn.

Danh tính : ADVANCED ENGINEERING

ADVANCED ENGINEERING

SIREN
529988511
SIRET trụ sở
52998851100034
Hình thức pháp lý
SAS (société par actions simplifiée)
Mã NAF
71.12B · Ingénierie, études techniques
Địa chỉ
830 Chemin de la Plaisse, 73370 Le Bourget-du-Lac
Ngày thành lập
26/01/2011
Danh mục
PME
Trạng thái
Đã ngừng
VAT
FR36529988511
Nộp
01/07/2022
Khóa sổ
31/12/2021

Recent notices (20)

Tất cả thông báo

Hiện diện web : ADVANCED ENGINEERING

Trang web chính thức của công ty, các mạng xã hội và thông tin liên hệ trực tuyến.

Recent notices : ADVANCED ENGINEERING

Các thông báo BODACC được công bố cho công ty này.

Mối quan hệ : ADVANCED ENGINEERING

Đồ thị quan hệ: thông báo, người và công ty liên quan.

Public contracts : ADVANCED ENGINEERING

Các gói thầu công ty trúng thầu.

No won public contract found for this company

Câu hỏi thường gặp và nộp báo cáo : ADVANCED ENGINEERING

Các câu hỏi thường gặp và lịch sử nộp báo cáo tài chính.

Câu hỏi thường gặp : ADVANCED ENGINEERING

Lịch sử nộp báo cáo

5 dépôts de comptes enregistrés au BODACC — dernier exercice clos le 31/12/2021.

ADVANCED ENGINEERING (Le Bourget-du-Lac 73370) — hồ sơ