JULIEN GALLAY CHARPENTE

JULIEN GALLAY CHARPENTE

SIREN 792540510

Đang hoạt động

Những gì sổ đăng ký nói về JULIEN GALLAY CHARPENTE

JULIEN GALLAY CHARPENTE được đăng ký với số SIREN 792540510. Trụ sở của công ty nằm tại Ameyzieu, 01510 Talissieu. Công ty được thành lập vào ngày 05/04/2013. Công ty tuyên bố hoạt động trong lĩnh vực Travaux de charpente. Hiện nay công ty được ghi nhận là đang hoạt động trong sổ đăng ký doanh nghiệp quốc gia.

BODACC đã công bố 12 thông báo liên quan đến công ty, thông báo gần nhất vào ngày 03/10/2025. Việc nộp báo cáo tài chính công bố các báo cáo tài chính năm đã được gửi đến tòa án đăng ký: điều này chứng minh rằng có tồn tại một hệ thống kế toán và đã được nộp, không hơn không kém. Nó không cho biết doanh thu, kết quả kinh doanh hay tình hình thương mại của doanh nghiệp. Một thay đổi cho biết một sự thay đổi đã được khai báo: ban lãnh đạo, trụ sở, hoạt động hoặc vốn.

Danh tính : JULIEN GALLAY CHARPENTE

JULIEN GALLAY CHARPENTE

SIREN
792540510
SIRET trụ sở
79254051000015
Hình thức pháp lý
SAS (société par actions simplifiée)
Mã NAF
43.91A · Travaux de charpente
Địa chỉ
Ameyzieu, 01510 Talissieu
Ngày thành lập
05/04/2013
Danh mục
PME
Trạng thái
Đang hoạt động
VAT
FR28792540510
Nộp
03/10/2025
Khóa sổ
31/12/2024

Recent notices (12)

Tất cả thông báo

Hiện diện web : JULIEN GALLAY CHARPENTE

Trang web chính thức của công ty, các mạng xã hội và thông tin liên hệ trực tuyến.

Recent notices : JULIEN GALLAY CHARPENTE

Các thông báo BODACC được công bố cho công ty này.

Mối quan hệ : JULIEN GALLAY CHARPENTE

Đồ thị quan hệ: thông báo, người và công ty liên quan.

Public contracts : JULIEN GALLAY CHARPENTE

Các gói thầu công ty trúng thầu.

No won public contract found for this company

Câu hỏi thường gặp và nộp báo cáo : JULIEN GALLAY CHARPENTE

Các câu hỏi thường gặp và lịch sử nộp báo cáo tài chính.

Câu hỏi thường gặp : JULIEN GALLAY CHARPENTE

Lịch sử nộp báo cáo

9 dépôts de comptes enregistrés au BODACC — dernier exercice clos le 31/12/2024.

JULIEN GALLAY CHARPENTE (Talissieu 01510) — hồ sơ