TERRE OCCITANE

TERRE OCCITANE

SIREN 902044809

Đang hoạt động

Những gì sổ đăng ký nói về TERRE OCCITANE

TERRE OCCITANE được đăng ký với số SIREN 902044809. Trụ sở của công ty nằm tại 236 Chemin De Roumieu, 31450 Montbrun-Lauragais. Công ty được thành lập vào ngày 02/08/2021. Công ty tuyên bố hoạt động trong lĩnh vực Construction d'autres ouvrages de génie civil n.c.a.. Hiện nay công ty được ghi nhận là đang hoạt động trong sổ đăng ký doanh nghiệp quốc gia.

BODACC đã công bố 4 thông báo liên quan đến công ty, thông báo gần nhất vào ngày 23/06/2026. Việc nộp báo cáo tài chính công bố các báo cáo tài chính năm đã được gửi đến tòa án đăng ký: điều này chứng minh rằng có tồn tại một hệ thống kế toán và đã được nộp, không hơn không kém. Nó không cho biết doanh thu, kết quả kinh doanh hay tình hình thương mại của doanh nghiệp. Một thay đổi cho biết một sự thay đổi đã được khai báo: ban lãnh đạo, trụ sở, hoạt động hoặc vốn.

Danh tính : TERRE OCCITANE

TERRE OCCITANE

SIREN
902044809
SIRET trụ sở
90204480900017
Hình thức pháp lý
SAS (société par actions simplifiée)
Mã NAF
42.99Z · Construction d'autres ouvrages de génie civil n.c.a.
Địa chỉ
236 Chemin De Roumieu, 31450 Montbrun-Lauragais
Ngày thành lập
02/08/2021
Danh mục
PME
Trạng thái
Đang hoạt động
VAT
FR18902044809
Nộp
23/06/2026
Khóa sổ
31/08/2025

Recent notices (4)

Tất cả thông báo

Hiện diện web : TERRE OCCITANE

Trang web chính thức của công ty, các mạng xã hội và thông tin liên hệ trực tuyến.

Recent notices : TERRE OCCITANE

Các thông báo BODACC được công bố cho công ty này.

Mối quan hệ : TERRE OCCITANE

Đồ thị quan hệ: thông báo, người và công ty liên quan.

Public contracts : TERRE OCCITANE

Các gói thầu công ty trúng thầu.

No won public contract found for this company

Câu hỏi thường gặp và nộp báo cáo : TERRE OCCITANE

Các câu hỏi thường gặp và lịch sử nộp báo cáo tài chính.

Câu hỏi thường gặp : TERRE OCCITANE

Lịch sử nộp báo cáo

4 dépôts de comptes enregistrés au BODACC — dernier exercice clos le 31/08/2025.

TERRE OCCITANE (Montbrun-Lauragais 31450) — hồ sơ