AMABILIS COSMETIQUES

AMABILIS COSMETIQUES

SIREN 977733948

Đang hoạt động

Những gì sổ đăng ký nói về AMABILIS COSMETIQUES

AMABILIS COSMETIQUES được đăng ký với số SIREN 977733948. Trụ sở của công ty nằm tại 95 Rue Commandant Mages, 13001 Marseille 1er Arrondissement. Công ty được thành lập vào ngày 29/06/2023. Công ty tuyên bố hoạt động trong lĩnh vực Fabrication de parfums et de produits pour la toilette. Hiện nay công ty được ghi nhận là đang hoạt động trong sổ đăng ký doanh nghiệp quốc gia.

BODACC đã công bố 2 thông báo liên quan đến công ty, thông báo gần nhất vào ngày 28/10/2025. Việc nộp báo cáo tài chính công bố các báo cáo tài chính năm đã được gửi đến tòa án đăng ký: điều này chứng minh rằng có tồn tại một hệ thống kế toán và đã được nộp, không hơn không kém. Nó không cho biết doanh thu, kết quả kinh doanh hay tình hình thương mại của doanh nghiệp. Một thay đổi cho biết một sự thay đổi đã được khai báo: ban lãnh đạo, trụ sở, hoạt động hoặc vốn.

Danh tính : AMABILIS COSMETIQUES

AMABILIS COSMETIQUES

SIREN
977733948
SIRET trụ sở
97773394800011
Hình thức pháp lý
SAS (société par actions simplifiée)
Mã NAF
20.42Z · Fabrication de parfums et de produits pour la toilette
Địa chỉ
95 Rue Commandant Mages, 13001 Marseille 1er Arrondissement
Ngày thành lập
29/06/2023
Danh mục
PME
Trạng thái
Đang hoạt động
VAT
FR38977733948
Nộp
28/10/2025
Khóa sổ
31/12/2024

Recent notices (2)

Tất cả thông báo

Hiện diện web : AMABILIS COSMETIQUES

Trang web chính thức của công ty, các mạng xã hội và thông tin liên hệ trực tuyến.

Recent notices : AMABILIS COSMETIQUES

Các thông báo BODACC được công bố cho công ty này.

Mối quan hệ : AMABILIS COSMETIQUES

Đồ thị quan hệ: thông báo, người và công ty liên quan.

Public contracts : AMABILIS COSMETIQUES

Các gói thầu công ty trúng thầu.

No won public contract found for this company

Câu hỏi thường gặp và nộp báo cáo : AMABILIS COSMETIQUES

Các câu hỏi thường gặp và lịch sử nộp báo cáo tài chính.

Câu hỏi thường gặp : AMABILIS COSMETIQUES

AMABILIS COSMETIQUES (Marseille 1er Arrondissement) — hồ sơ