MOREL Michel, Paul

MOREL Michel, Paul

SIREN 332301944

Đang hoạt động

Những gì sổ đăng ký nói về MOREL Michel, Paul

MOREL Michel, Paul được đăng ký với số SIREN 332301944. Trụ sở của công ty nằm tại [NON-DIFFUSIBLE], [NON-DIFFUSIBLE] GRAULHET. Công ty được thành lập vào ngày 01/04/1985. Công ty tuyên bố hoạt động trong lĩnh vực Affrètement et organisation des transports. Hiện nay công ty được ghi nhận là đang hoạt động trong sổ đăng ký doanh nghiệp quốc gia.

BODACC đã công bố 1 thông báo liên quan đến công ty, thông báo gần nhất vào ngày 11/05/2025. Việc nộp báo cáo tài chính công bố các báo cáo tài chính năm đã được gửi đến tòa án đăng ký: điều này chứng minh rằng có tồn tại một hệ thống kế toán và đã được nộp, không hơn không kém. Nó không cho biết doanh thu, kết quả kinh doanh hay tình hình thương mại của doanh nghiệp. Một thay đổi cho biết một sự thay đổi đã được khai báo: ban lãnh đạo, trụ sở, hoạt động hoặc vốn.

Một người quản lý được công bố trên sổ đăng ký. Đó là [NON-DIFFUSIBLE].

Danh tính : MOREL Michel, Paul

MOREL Michel, Paul

SIREN
332301944
SIRET trụ sở
33230194400044
Hình thức pháp lý
Entrepreneur individuel
Mã NAF
52.29B · Affrètement et organisation des transports
Địa chỉ
[NON-DIFFUSIBLE], [NON-DIFFUSIBLE] GRAULHET
Ngày thành lập
01/04/1985
Danh mục
PME
Trạng thái
Đang hoạt động
VAT
FR81332301944

Recent notices (1)

Tất cả thông báo

Hiện diện web : MOREL Michel, Paul

Trang web chính thức của công ty, các mạng xã hội và thông tin liên hệ trực tuyến.

Recent notices : MOREL Michel, Paul

Các thông báo BODACC được công bố cho công ty này.

Directors : MOREL Michel, Paul

Những người đang hoặc đã điều hành công ty.

Mối quan hệ : MOREL Michel, Paul

Đồ thị quan hệ: thông báo, người và công ty liên quan.

Public contracts : MOREL Michel, Paul

Các gói thầu công ty trúng thầu.

No won public contract found for this company

Câu hỏi thường gặp và nộp báo cáo : MOREL Michel, Paul

Các câu hỏi thường gặp và lịch sử nộp báo cáo tài chính.

Câu hỏi thường gặp : MOREL Michel, Paul

MOREL Michel, Paul (GRAULHET [NON-DIFFUSIBLE]) — hồ sơ